quốc sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tài giỏi, học rộng, có danh tiếng của một nước (từ cũ): "quốc sĩ" dùng để chỉ những bậc trí thức, nhân tài kiệt xuất, có đóng góp và được cả nước biết đến, kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được xem là một bậc quốc sĩ của thời đại. (Ông ấy được coi là một nhân tài kiệt xuất của đất nước trong thời đại đó.)
- Lịch sử ghi nhận nhiều vị quốc sĩ có công lớn trong việc xây dựng nền văn hiến. (Lịch sử ghi nhận nhiều bậc nhân tài đất nước có công lao to lớn trong việc xây dựng nền văn hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bậc quốc sĩ": Cụm từ trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với nhân tài đất nước.
- Nguyễn Trãi được suy tôn là một bậc quốc sĩ, một nhà văn hóa lớn. (Nguyễn Trãi được tôn vinh là một bậc nhân tài đất nước, một nhà văn hóa lớn.)
"Quốc sĩ đương thời": Chỉ những người tài giỏi nổi tiếng trong cùng một thời kỳ lịch sử.
- Hội Tao Đàn quy tụ nhiều quốc sĩ đương thời. (Hội Tao Đàn tập hợp nhiều nhân tài nổi tiếng của đất nước lúc bấy giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Hiền tài (danh từ): Người có tài năng và đức độ. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn "quốc sĩ".
- Hiền tài là nguyên khí của quốc gia. (Người tài đức là sức sống của đất nước.)
Lương đống (danh từ, từ cũ): Cột rường (nghĩa gốc), thường dùng để ví với người có tài năng gánh vác việc nước.
- Ông được vua tin dùng như một lương đống của triều đình. (Ông được nhà vua tin tưởng sử dụng như một trụ cột của triều đình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân tài: Người có tài năng xuất chúng.
- Anh tài: Người tài giỏi hơn người (thường mang sắc thái cổ văn).
- Danh sĩ: Người trí thức có tiếng tăm.
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: Từ "quốc sĩ" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời nói trang trọng để tôn vinh. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "nhân tài", "trí thức ưu tú" được dùng phổ biến hơn.
- Tính chất: "Quốc sĩ" thường hàm ý người đó không chỉ tài giỏi mà còn có phẩm chất, đạo đức, được cả nước công nhận.
- Người tài giỏi của một nước (cũ).